Chi tiết về Hợp đồng Giao ngay đối với Chỉ số

Swap values in margin currency Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Chênh lệch Thông thường tính bằng đồng tiền
định giá trên mỗi đơn vị
Yêu cầu ký quỹ Bán ra Mua vào Thứ Hai
Mở cửa
Thứ Sáu
Đóng cửa
Nghỉ
AUS200 Australian 200 0.9 200 USD -0.5 -0.85 1:50:00 22:59:59 Daily 07:29:59 - 08:09:59
FRA40 France 40 0.8 200 USD -0.5 -0.85 9:00:00 22:59:59 -
GER30 Germany 30 1.9 200 USD -1.08 -0.85 9:00:00 22:59:59 -
JPN225 Japan 225 9.0 50 USD -0.5 -0.85 1:00:00 23:59:59 -
NETH25 Netherlands 25 0.2 200 USD -0.5 -0.85 9:00:00 23:00:00 -
SPA35 Spain 35 8.5 200 USD -1.15 -0.85 10:00:00 18:30:00 -
SUI20 Switzerland 20 4.0 200 USD -0.5 -0.85 9:00:00 22:59:59 -
UK100 UK 100 0.6 200 USD -0.5 -0.85 9:00:00 22:59:59 -
USA100 US Tech 100 1.0 50 USD -1.06 -1.06 1:00:00 23:59:59 Daily 23:14:59 - 23:29:59
USA30 US Wall Street 30 3.4 200 USD -3.72 -3.72 1:00:00 23:59:59 Daily 23:14:59 - 23:29:59
USA500 US SPX500 0.2 160 USD -0.5 -0.85 1:00:00 23:59:59 Daily 23:14:59 - 23:29:59

Chi tiết về Hợp đồng Kỳ hạn đối với Chỉ số

Swap values in margin currency Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Chênh lệch Thông thường tính bằng đồng tiền
định giá trên mỗi đơn vị
Đòn bẩy (lên tới) Bán ra Mua vào Thứ Hai
Mở cửa
Thứ Sáu
Đóng cửa
Nghỉ
EU50.F EU STOXX 50 3.1 2% -0.17 0.0 9:00:00 22:59:59 -
FRA40.F France 40 4.63 2% -0.17 0.0 1:00:00 22:59:59 Daily 22:14:59 - 22:29:59
GER30.F Germany 30 4.59 2% -0.17 0.0 1:00:00 22:59:59 Daily 22:14:59 - 22:29:59
JP225.F Japan 225 11.0 20% -0.17 0.0 1:00:00 22:59:59 -
N25.F Netherlands 25 0.42 2% -0.17 0.0 9:00:00 22:59:59 -
SUI20.F Switzerland 20 5.0 2% -0.17 0.0 9:00:00 22:59:59 -
UK100.F UK 100 3.3 2% -0.17 0.0 1:00:00 22:59:59 Daily 22:14:59 - 22:29:59
US100.F US Tech 100 4.1 2% -0.17 0.0 1:00:00 23:59:59 Daily 23:14:59 - 23:29:59
US30.F US Wall Street 30 8.1 2% -0.17 0.0 1:00:00 23:59:59 Daily 23:14:59 - 23:29:59
US500.F US SPX500 0.8 2% -0.17 0.0 1:00:00 23:59:59 Daily 23:14:59 - 23:29:59
USDIndex US Dollar Index 0.04 200 USD -5.5 -8.5 0:00:00 23:59:59 Tue - Thu 23:59:59 - 02:59:59

Quan trọng

  1. Các giá trị hoán đổi có thể được điều chỉnh hàng ngày dựa trên điều kiện thị trường và mức giá do Nhà cung cấp giá của chúng tôi cung cấp cho tất cả các vị trí mở. Hoán đổi ba lần được áp dụng vào thứ Sáu hàng tuần.
  2. Giờ Máy chủ: Mùa đông: GMT+2 và Mùa hè: GMT+3 (DST) (Chủ nhật cuối cùng của tháng 3 và kết thúc vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 10).
  3. Trong khoảng thời gian từ 23:55 giờ đến 00:05 giờ theo giờ máy chủ, chênh lệch gia tăng và thanh khoản giảm có thể xảy ra do thời điểm giữ/chuyển trạng thái qua đêm hàng ngày của ngân hàng. Trong trường hợp thanh khoản/chênh lệch không đủ vào thời điểm giữ/chuyển trạng thái qua đêm của ngân hàng, chênh lệch mở rộng và trượt giá quá mức có thể xảy ra. Do đó, lệnh có thể không được khớp vào những thời điểm đó.
  4. Phí hoa hồng là 1 USD trên lô (lô chẵn) được áp dụng.

Tính toán Yêu cầu Ký quỹ đối với Chỉ số - Ví dụ

Ví dụ 1

Đơn vị tiền tệ cơ bản của tài khoản: USD
Vị trí: Mở 5 lô BÁN AUS200 với giá 5,962.1
Kích cỡ 1 Lô: 1 hợp đồng
Mức kí quỹ yêu cầu: 200 USD

Mức kí quỹ yêu cầu là: 5 * 1 * 200 USD = 1,000 USD


Ví dụ 2

Đơn vị tiền tệ cơ bản của tài khoản: USD
Vị trí: Mở 5 lô MUA EU50.F với giá 3,451.95
Kích cỡ 1 lô: 1 hợp đồng
Mức kí quỹ yêu cầu: 2% của giá trị khái toán

Giá trị danh nghĩa là:   5 * 1 * 3,451.95 = 17,260 EUR
  17,260 * 1.20887 (EURUSD rate) = 20,865 USD

Mức kí quỹ yêu cầu là: 20,865 USD * 0.02 = 417.30 USD


Ngày Hết hạn Hợp đồng

Biểu tượng Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12
USDIndex 16/03/2018 15/06/2018 13/09/2018 13/12/2018
GER30.F 16/03/2018 15/06/2018 20/09/2018 20/12/2018
FRA40.F 19/01/2018 16/02/2018 16/03/2018 20/04/2018 18/05/2018 15/06/2018 20/07/2018 17/08/2018 20/09/2018 18/10/2018
US30.F 15/03/2018 14/06/2018 19/09/2018 19/12/2018
EU50.F 16/03/2018 15/06/2018 20/09/2018 20/12/2018
JP225.F 07/03/2018 06/06/2018 12/09/2018 11/12/2018
UK100.F 16/03/2018 15/06/2018 20/09/2018 20/12/2018
US100.F 15/03/2018 14/06/2018 19/09/2018 20/12/2018
US500.F 15/03/2018 14/06/2018 19/09/2018 20/12/2018
SUI20.F 16/03/2018 15/06/2018 20/09/2018 20/12/2018
N25.F 19/01/2018 16/02/2018 16/03/2018 20/04/2018 18/05/2018 15/06/2108 20/07/2018 17/08/2018 20/09/2018 18/10/2018

products